tân hôn

Học thuật
Thân thiện
tân hôn

Hai vợ chồng tân hôn đang cắt bánh cưới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới cưới, mới kết hôn: Dùng để chỉ trạng thái của một đôi vợ chồng vừa mới tổ chức hôn lễ, bắt đầu cuộc sống chung.
    • Thuộc về lễ cưới, liên quan đến hôn nhân mới: Mang tính chất của giai đoạn đầu tiên sau khi kết hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cặp đôi tân hôn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch trăng mật. (Đôi vợ chồng mới cưới đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch trăng mật.)
    • Họ trông thật hạnh phúc trong bức ảnh tân hôn. (Họ trông thật hạnh phúc trong bức ảnh chụp sau lễ cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đêm tân hôn": Chỉ đêm đầu tiên đôi vợ chồng mới cướibên nhau sau hôn lễ, thường mang ý nghĩa đặc biệt thiêng liêng.

    • Đêm tân hôn một kỷ niệm đẹp trong cuộc đời mỗi người. (Đêm đầu tiên sau đám cưới một kỷ niệm đẹp trong cuộc đời mỗi người.)
  • "Tuần trăng mật tân hôn": Chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi, du lịch ngay sau đám cưới của các cặp đôi mới cưới.

    • Họ sẽ đi Đà Lạt trong tuần trăng mật tân hôn. (Họ sẽ đi Đà Lạt trong tuần du lịch sau đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân lang (danh từ): Chú rể mới.
  • Tân nương (danh từ): Cô dâu mới.
  • Hôn lễ (danh từ): Lễ cưới, nghi thức kết hôn.
  • Hôn nhân (danh từ): Quan hệ vợ chồng, cuộc sống chung sau hôn lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Mới cưới: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn.
  • Vừa thành hôn: Cách nói trang trọng, tính văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "tân hôn" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tân hôn".)

tân hôn

Hai vợ chồng tân hôn đang cắt bánh cưới.

  1. Nói đôi vợ chồng mới cưới.

Từ chứa "tân hôn"